Mức phạt khi không có thẻ an toàn lao động hiện nay dao động từ 10.000.000 VNĐ đến 100.000.000 VNĐ đối với tổ chức/doanh nghiệp, tùy thuộc vào số lượng người lao động vi phạm.
Đây là quy định được nêu rõ tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung cho Nghị định 28/2020/NĐ-CP). Thực tế cho thấy, chi phí để tuân thủ luật (huấn luyện và cấp thẻ) rẻ hơn rất nhiều so với số tiền phạt cộng với chi phí khắc phục hậu quả bắt buộc.
1. Thẻ an toàn lao động là gì? Ai bắt buộc phải có?
Thẻ an toàn lao động là chứng chỉ chứng nhận người lao động đã hoàn thành khóa huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động đối với các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt.
Quy định cấp thẻ an toàn lao động này áp dụng cụ thể cho Nhóm 3 theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP. Đây là nhóm đối tượng làm các công việc tiềm ẩn nguy cơ cao về tai nạn lao động. Bạn cần phân biệt rõ: Nhóm 3 được cấp Thẻ an toàn, trong khi Nhóm 4 chỉ được cấp Sổ theo dõi.

Các nhóm công việc điển hình bắt buộc phải có thẻ (Nhóm 3):
Theo Thông tư 06/2020/TT-BLĐTBXH, các công việc yêu cầu nghiêm ngặt được khái quát thành 4 lĩnh vực chính sau:
-
Vận hành thiết bị áp lực & nâng hạ: Bao gồm nồi hơi, bình nén khí, xe nâng, cần trục, cầu trục, thang máy và các thiết bị nâng người.
-
Công việc kỹ thuật đặc thù: Các hoạt động liên quan đến lắp đặt, sửa chữa điện; hàn cắt kim loại và vận hành các loại máy gia công phôi (máy cưa, máy mài, máy ép).
-
Làm việc trong môi trường rủi ro cao: Các công việc thực hiện trên cao (từ 2 mét trở lên), làm việc trong không gian hạn chế (hầm, hố, bể kín), hầm mỏ hoặc dưới nước.
-
Tiếp xúc yếu tố nguy hiểm: Trực tiếp sản xuất, sử dụng và bảo quản hóa chất độc hại, vật liệu nổ hoặc làm việc trong môi trường có bức xạ, phóng xạ.

Có thể bạn quan tâm: Công việc yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh lao động
2. Chi tiết mức phạt khi không có thẻ an toàn lao động
Số tiền phạt không cố định mà lũy tiến dựa trên số lượng nhân viên không được huấn luyện và cấp thẻ tại thời điểm kiểm tra.
Lưu ý quan trọng: Theo Khoản 1, Điều 6 của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền quy định trong văn bản luật thường là mức phạt đối với cá nhân. Đối với tổ chức (doanh nghiệp), mức phạt tiền sẽ bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân. Dưới đây là khung phạt chi tiết để bạn dễ dàng đối chiếu.
2.1. Khung phạt đối với người sử dụng lao động là Cá nhân
Theo Điều 25, Khoản 1 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, nếu người sử dụng lao động là cá nhân (ví dụ: hộ kinh doanh cá thể) không tổ chức huấn luyện và cấp thẻ cho người lao động, mức phạt như sau:
| Số lượng người vi phạm | Mức phạt tiền (VNĐ) |
| Từ 01 – 10 người | 5.000.000 – 10.000.000 |
| Từ 11 – 50 người | 10.000.000 – 20.000.000 |
| Từ 51 – 100 người | 20.000.000 – 30.000.000 |
| Từ 101 – 300 người | 30.000.000 – 40.000.000 |
| Từ 301 người trở lên | 40.000.000 – 50.000.000 |
2.2. Khung phạt đối với Doanh nghiệp / Tổ chức
Đây là khung phạt áp dụng cho đa số các công ty, nhà máy. Mức phạt này gấp đôi so với cá nhân và là số tiền thực tế doanh nghiệp phải nộp vào ngân sách nhà nước nếu bị thanh tra phát hiện.
| Số lượng người vi phạm | Mức phạt tiền (VNĐ) |
| Từ 01 – 10 người | 10.000.000 – 20.000.000 |
| Từ 11 – 50 người | 20.000.000 – 40.000.000 |
| Từ 51 – 100 người | 40.000.000 – 60.000.000 |
| Từ 101 – 300 người | 60.000.000 – 80.000.000 |
| Từ 301 người trở lên | 80.000.000 – 100.000.000 |
Góc nhìn chuyên gia: Nếu doanh nghiệp của bạn chỉ có 1 nhân viên vận hành xe nâng không có thẻ, bạn đã có thể bị phạt tối thiểu 10 triệu đồng. Trong khi đó, chi phí cho một khóa huấn luyện chỉ chiếm một phần rất nhỏ so với con số này.
3. Các hành vi vi phạm khác liên quan đến thẻ an toàn
Ngoài việc không có thẻ, các hành vi gian lận hoặc quản lý lỏng lẻo hồ sơ an toàn cũng chịu các hình thức xử phạt nặng.
3.1. Sử dụng thẻ giả hoặc thẻ hết hạn
Pháp luật coi hành vi sử dụng thẻ hết hạn hoặc thẻ giả tương đương với việc người lao động chưa được huấn luyện. Nếu xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng và cơ quan điều tra phát hiện người vận hành sử dụng bằng cấp/chứng chỉ giả, người sử dụng lao động có thể phải chịu trách nhiệm hình sự chứ không dừng lại ở phạt hành chính.
3.2. Gian lận trong huấn luyện
Hành vi gian lận huấn luyện, tức là việc doanh nghiệp hoặc đơn vị đào tạo cấp thẻ an toàn lao động mà người lao động không tham gia học và sát hạch thực tế sẽ bị xử lý cực kỳ nghiêm khắc theo pháp luật. Đây không chỉ là vi phạm hành chính mà còn là hành vi trực tiếp đe dọa tính mạng người lao động.
Nếu bị phát hiện sử dụng thẻ “khống” hoặc thẻ giả, doanh nghiệp sẽ bị quy vào lỗi “Không tổ chức huấn luyện an toàn lao động”. Lúc này, mức phạt sẽ được áp dụng theo số lượng người lao động vi phạm (lên đến 100.000.000 VNĐ cho tổ chức).
Ngoài ra, khi có tai nạn lao động xảy ra, nếu cơ quan điều tra phát hiện thẻ an toàn là thẻ gian lận (không có hồ sơ gốc, không học thực tế), doanh nghiệp sẽ bị từ chối bảo hiểm, phải bồi thường toàn bộ thiệt hại và người đứng đầu cơ sở có nguy cơ cao bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm quy định về an toàn lao động.
3.3. Không báo cáo công tác ATVSLĐ định kỳ
Việc không báo cáo công tác an toàn vệ sinh lao động định kỳ lên Sở Lao động – Thương binh và Xã hội thường bị phát hiện kèm theo lỗi không có thẻ trong các đợt thanh tra.
- Mức phạt cá nhân: 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ.
- Mức phạt doanh nghiệp: 2.000.000 – 6.000.000 VNĐ.
4. Biện pháp khắc phục hậu quả
Nộp phạt xong không có nghĩa là trách nhiệm của doanh nghiệp đã chấm dứt. Bạn bắt buộc phải khắc phục sai phạm để được tiếp tục hoạt động hợp pháp.
Theo Nghị định 12/2022, người sử dụng lao động buộc phải tổ chức huấn luyện và cấp thẻ an toàn lao động cho người lao động trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận quyết định xử phạt. Doanh nghiệp vừa mất tiền nộp phạt, vừa phải tốn chi phí tổ chức lớp học ngay lập tức. Do đó, chủ động huấn luyện ngay từ đầu là bài toán kinh tế thông minh nhất.

5. Quy trình cấp thẻ an toàn lao động đúng luật
Để tránh các rủi ro kể trên, An Toàn Công Nghiệp hướng dẫn bạn quy trình 4 bước chuẩn để cấp thẻ hợp lệ:
- Bước 1: Liên hệ đơn vị huấn luyện an toàn được Cục An toàn lao động cấp phép hoạt động.
- Bước 2: Tổ chức khóa huấn luyện (bao gồm lý thuyết pháp luật và thực hành kỹ năng an toàn chuyên ngành).
- Bước 3: Kiểm tra, sát hạch cuối khóa để đánh giá năng lực người học.
- Bước 4: Cấp thẻ an toàn lao động (Thẻ có giá trị sử dụng 02 năm trên toàn quốc).
Mức phạt khi không có thẻ an toàn lao động không chỉ dừng lại ở con số hàng chục triệu đồng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và tiến độ sản xuất của doanh nghiệp. Rủi ro pháp lý là quá lớn so với chi phí đầu tư cho an toàn bài bản.
Hãy liên hệ với An toàn Công Nghiệp ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình huấn luyện đúng luật, nhanh chóng và tiết kiệm nhất.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ Trụ sở: Lầu 2, 209 Đường 30 Tháng 4, Phường Ninh Kiều, Thành Phố Cần Thơ
- Số Điện thoại: 0901645057
- Email: info@antoancongnghiep.com
- Website: antoancongnghiep.com
7. Các câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất mà chúng tôi nhận được từ khách hàng liên quan đến mức phạt và thẻ an toàn:
7.1 Mất thẻ an toàn lao động có bị phạt không?
Có. Nếu cơ quan chức năng kiểm tra tại hiện trường mà người lao động không xuất trình được thẻ, doanh nghiệp vẫn bị lập biên bản. Bạn cần làm thủ tục xin cấp lại thẻ ngay khi phát hiện bị mất.
7.2 Thẻ an toàn lao động có thời hạn bao lâu?
Thẻ an toàn (Nhóm 3) có thời hạn 02 năm. Trước khi thẻ hết hạn, người lao động cần tham gia huấn luyện định kỳ để được cấp thẻ mới.
7.3 Ai có thẩm quyền xử phạt lỗi không có thẻ an toàn?
Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, Chủ tịch UBND các cấp và Thanh tra chuyên ngành an toàn lao động đều có thẩm quyền kiểm tra và ra quyết định xử phạt.
Tôi là Trần Văn Thỏa, giảng viên huấn luyện an toàn lao động với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh lao động. Hiện tôi đang công tác tại An Toàn Công Nghiệp, tham gia huấn luyện cho hàng trăm doanh nghiệp trên toàn quốc, đóng góp tích cực trong công tác đào tạo và nâng cao ý thức an toàn lao động tại Việt Nam.

